Tóm tắt: Trang này liệt kê 47 phụ tùng thay thế của máy vắt cam Zumex Soul theo Danh mục phụ tùng Zumex Soul, Zumex Group, 2019 (bản ngày 07/10/2019): mã phụ tùng S333, tên tiếng Việt kèm tên gốc tiếng Anh và thành phần từng mã. Kim Nguyễn Corporation cung cấp máy ép Zumex cho khách sạn, resort tại Việt Nam; Quý khách cần phụ tùng Zumex Soul, vui lòng liên hệ 0938 613 408 hoặc info@kimnguyencorp.com.
Máy ép Zumex Soul là gì, ai dùng
Zumex Soul là máy vắt cam tự động cỡ nhỏ của Zumex Group (Tây Ban Nha): cho trái vào máng nạp, bấm nút phía trước, nước ép chảy thẳng vào ly. Theo hướng dẫn sử dụng của hãng, máy dùng cho khu bếp nhân viên ở cửa hàng, văn phòng và cho khách tự phục vụ tại khách sạn, nhà nghỉ, cơ sở lưu trú kiểu B&B. Khách hàng của chúng tôi với dòng máy này chủ yếu là khách sạn và resort.
Thông số chính (nguồn: Hướng dẫn sử dụng Zumex Soul, Zumex Group):
- Trái ép: cam, chanh vàng, chanh xanh; đường kính trái đến 80 mm
- Máng nạp: 3–4 trái tuỳ cỡ; tốc độ 12 trái/phút
- Kích thước 260 × 430 × 435 mm; khối lượng 17 kg
- Điện: 220–240 V hoặc 110–120 V, 50/60 Hz; công suất 90 W; độ ồn 54 dB
Bảng phụ tùng máy ép Zumex Soul (47 mã)
Nguồn: Danh mục phụ tùng Zumex Soul, Zumex Group, 2019 (Spare Parts Catalogue, bản ngày 07/10/2019). Hãng ghi 46/47 mã dùng được cho mọi số serial của máy Soul; riêng mã S3330430:00 chỉ dùng cho máy có lắp bộ nâng (elevation kit) và bản Corner SOUL. Thứ tự mã giữ theo danh mục hãng; chúng tôi chia thành bốn nhóm để Quý khách dễ tra. Một số mã có hậu tố khác :00 (ví dụ S3330060:01, S3330280:03) — khi đặt hàng, vui lòng ghi đủ cả hậu tố.
1. Bộ phận tiếp xúc trái cây và nước ép (9 mã)
| Mã phụ tùng | Tên (tiếng Việt / tên gốc) | Thành phần |
|---|---|---|
| S3330010:00 | Khay hứng nước (khay đỡ ly) SOUL DRIP TRAY | Khay đỡ ly + nắp khay đỡ ly |
| S3330020:00 | Lưới lọc SOUL FILTER | Lưới lọc |
| S3330030:00 | Khoá cụm ép UNIT PRESSING LOCK | Khoá cụm ép (4 cái) |
| S3330040:00 | Vòi rót SOUL TAP | Vòi + đế vòi + gioăng vòi + vít DIN 7982 (2 cái) |
| S3330050:00 | Thùng chứa vỏ SOUL PEEL BUCKET | Thùng chứa vỏ |
| S3330060:01 | Cụm ép dưới LOWER PRESSING UNIT SOUL | Cụm ép dưới – chày (2 cái) + khoá cụm ép (2 cái) |
| S3330070:00 | Cụm ép trên UPPER PRESSING UNIT SOUL | Cụm ép trên – cối (2 cái) + khoá cụm ép (2 cái) |
| S3330260:00 | Nắp cụm ép có dao BLADE SQUEEZER COVER | Thân khay có dao + bản lề khoá nắp (2 cái) + khoá nắp (2 cái) + dao |
| S3330270:00 | Nắp cụm ép SQUEEZER COVER | Thân máng nạp + cửa máng nạp |
2. Vỏ máy, cửa, chân (9 mã)
| Mã phụ tùng | Tên (tiếng Việt / tên gốc) | Thành phần |
|---|---|---|
| S3330080:00 | Nắp lưng REAR COVER SOUL | Nắp lưng + vít đen DIN 84 (2 cái) |
| S3330090:00 | Nắp trên UPPER COVER SOUL | Nắp trên + vít đen DIN 84 (4 cái) + vít BN2845 + long đền DIN 6798A + giá cố định cửa + vít DIN 7982 (2 cái) |
| S3330100:00 | Cửa máng nạp trái FEEDER DOOR SOUL | Cửa máng nạp trái |
| S3330120:00 | Cửa trước FRONT DOOR SOUL | Cửa trước + khuyên luồn dây (2 cái) + bộ hãm cửa (2 cái) |
| S3330130:00 | Cửa chắn ngoài STORM DOOR SOUL | Cửa chắn ngoài + khuyên luồn dây (2 cái) + bộ hãm cửa (2 cái) + vít DIN 933 |
| S3330340:00 | Chân máy SOUL FEET | Chân nhựa (4 cái) + vít BN2845 (4 cái) + long đền DIN 6798A (4 cái) |
| S3330410:01 | Bộ cố định cửa SOUL DOOR FIXING SET | Giá cố định cửa + cần cố định cửa + nắp cố định cửa + vít DIN 7982 (3 cái) + đai ốc DIN 985 + long đền DIN 125 |
| S3330420:00 | Cụm cửa hoàn chỉnh SOUL COMPLETE DOOR | Cửa trước + cửa chắn ngoài + bộ nút bấm + bộ phát cảm biến + đèn phía trước + cáp cửa 4 sợi + cáp cửa 2 sợi + công tắc an toàn |
| S3330430:00 | Khay hứng nước cho bộ nâng SOUL ELEVATION KIT DRIP TRAY (chỉ cho máy có lắp bộ nâng – elevation kit, và bản Corner SOUL) | Khay đỡ ly + lưới lọc inox + chân cao su (5 cái) |
3. Động cơ và truyền động (15 mã)
| Mã phụ tùng | Tên (tiếng Việt / tên gốc) | Thành phần |
|---|---|---|
| S3330110:01 | Vòng O-ring giảm chấn SILENT BLOCK O-RINGS | Vòng O-ring giảm chấn (3 cái) |
| S3330140:00 | Động cơ MOTOR SOUL | Động cơ + vít DIN 7991 (3 cái) + lõi ferrite |
| S3330145:00 | Chốt đĩa động cơ SOUL MOTOR BOLT | Chốt đĩa |
| S3330280:03 | Thân cụm ép SOUL SQUEEZER BODY | Hộp số cụm ép hoàn chỉnh + vòng O-ring giảm chấn (3 cái) |
| S3330290:00 | Hộp số cụm ép SOUL SQUEEZER GEARBOX | Cụm hộp số lắp sẵn + bánh răng 100 + bánh răng 120 + bánh răng 30 + trục bánh răng 100 + bộ khớp nối động cơ + vít DIN 912 (4 cái) + long đền DIN 127 (4 cái) |
| S3330300:00 | Tấm đỡ động cơ SOUL MOTOR SHEET | Tấm đỡ động cơ + vòng bi + vít DIN 912 (5 cái) + long đền DIN 127 (5 cái) + dây rút |
| S3330310:00 | Bánh răng nhựa 100 SOUL PLASTIC GEAR 100 | Bánh răng nhựa 100 + phanh hãm Seeger DIN 471 (2 cái) |
| S3330320:00 | Bánh răng nhựa 120 SOUL PLASTIC GEAR 120 | Bánh răng nhựa 120 + phanh hãm Seeger DIN 471 (2 cái) |
| S3330330:00 | Bánh răng kim loại 30 SOUL METALLIC GEAR | Bánh răng kim loại 30 + phanh hãm Seeger DIN 471 + phanh hãm Seeger DIN 472 |
| S3330350:00 | Bộ vòng bi khung SOUL FRAME BEARINGS SET | Vòng bi 61907 2RS + vòng bi 61904 2RS |
| S3330360:00 | Phớt chặn trục + gioăng khớp động cơ SOUL REATIN + MOTOR FIT GASKET | Phớt chặn trục động cơ + gioăng khớp động cơ |
| S3330370:00 | Trục bánh răng 100 SOUL 100 SHAFT | Trục bánh răng 100 + then DIN 6885 (2 cái) + phanh hãm DIN 471 (2 cái) |
| S3330380:00 | Trục khớp động cơ SOUL MOTOR FIT SHAFT | Trục khớp động cơ + then DIN 6885 (2 cái) + phanh hãm DIN 471 (2 cái) |
| S3330390:00 | Then trục bánh răng 100 SOUL 100 SHAFT BOLT | Then DIN 6885 (2 cái) |
| S3330400:00 | Then trục khớp động cơ SOUL FIT SHAFT BOLT | Then DIN 6885 (2 cái) |
4. Điện – điện tử (14 mã)
| Mã phụ tùng | Tên (tiếng Việt / tên gốc) | Thành phần |
|---|---|---|
| S3330150:00 | Mô-đun nguồn SOUL POWER MODULE | Bo mạch nguồn chính + cáp nối các bo mạch + vít DIN 7985 (3 cái) |
| S3330160:00 | Mô-đun nút khởi động SOUL START BUTTON MODULE | Mô-đun bàn phím + nút bấm + vòng viền nút + mô-đun nút cảm ứng điện dung |
| S3330170:00 | Mô-đun điều khiển SOUL CONTROL MODULE | Bo mạch điều khiển chính + cáp nối các bo mạch + vít DIN 7985 (3 cái) |
| S3330180:00 | Cảm biến rào quang SOUL BARRIER SENSOR | Bộ phát + cáp bộ phát + bộ thu + cáp bộ thu + nắp che tế bào quang (2 cái) |
| S3330190:00 | Đèn cửa ra nước ép GLASS LIGHT SOUL | Cáp đèn phía trước |
| S3330200:00 | Cáp cửa 4 sợi DOOR 4 THREAD CABLE SOUL | Cáp cửa 4 sợi |
| S3330210:00 | Cáp cửa 2 sợi DOOR 2 THREAD CABLE SOUL | Cáp cửa 2 sợi |
| S3330220:00 | Công tắc an toàn (micro-switch) SECURITY MICRO-SWITCH SOUL | Cáp công tắc an toàn + micro-switch |
| S3330230:00 | Cáp ổ IEC – mô-đun nguồn IEC – POWER MODULE CABLE | Cáp nối ổ cắm IEC với mô-đun nguồn |
| S3330240:00 | Đế ổ cắm IEC SOUL IEC BASE | Đế ổ cắm IEC + cầu chì (2 cái) |
| S3330250:00 | Dây nguồn phích châu Âu (EU) SOUL UE-IEC CABLE | Dây nguồn phích Schuko |
| S3330251:00 | Dây nguồn chuẩn UL (Bắc Mỹ) SOUL UL-IEC CABLE | Dây nguồn chuẩn UL |
| S3330252:00 | Dây nguồn phích Anh (GB) SOUL GB-IEC CABLE | Dây nguồn phích GB |
| S3330253:00 | Dây nguồn phích Úc (AUS) SOUL AUS-IEC CABLE | Dây nguồn phích AUS |
Thay phụ tùng nào khi nào
Danh mục phụ tùng của hãng không ghi chu kỳ thay định kỳ cho mã nào, nên chúng tôi không đưa ra con số giờ chạy hay số tháng. Những điểm dưới đây lấy từ Hướng dẫn sử dụng và Hướng dẫn vệ sinh Zumex Soul của hãng:
- Bộ phận tháo ra khi vệ sinh — thùng chứa vỏ (S3330050:00), cụm tách nước gồm nắp (S3330260:00, S3330270:00), lưới lọc (S3330020:00), cụm ép trên/dưới (S3330070:00, S3330060:01) và vòi (S3330040:00). Hãng khuyến nghị vệ sinh máy ít nhất 1–2 lần mỗi ngày tuỳ mức sử dụng; mỗi lần lắp lại, hai cụm ép phải khớp hoàn toàn và khoá cụm ép (S3330030:00) phải giữ chặt. Đây là lúc dễ phát hiện chi tiết nứt, mẻ hoặc không còn khớp.
- Lưới lọc — hãng lưu ý không kéo các gờ đẩy mềm ra khỏi lưới lọc. Khi vòi không ra nước, hãng hướng dẫn tháo vệ sinh vòi và kiểm tra lưới lọc có bị tắc không.
- Dây nguồn hỏng — hãng yêu cầu thay bằng dây nguồn nguyên bản của chính nhà sản xuất. Chọn mã theo loại phích: S3330250:00 (châu Âu), S3330251:00 (UL – Bắc Mỹ), S3330252:00 (Anh), S3330253:00 (Úc).
- Máy không lên đèn — sau khi đã kiểm tra ổ điện và phích cắm, hãng hướng dẫn kiểm tra cầu chì và thay bằng cầu chì dự phòng đặt ngay bên cạnh. Cầu chì đi kèm đế ổ cắm IEC, mã S3330240:00 (2 cầu chì).
- Cụm trục và gối đỡ trung tâm — hãng ghi đây là khối không tách rời, người dùng không được tự tháo. Với động cơ, hộp số, bánh răng, vòng bi và bo mạch (nhóm 3 và 4), chúng tôi khuyên Quý khách để kỹ thuật viên kiểm tra trước khi đặt mã.
Khi cần hỗ trợ kỹ thuật, hãng yêu cầu luôn cung cấp số serial ghi trên nhãn nhận dạng bên trong máy.
Đặt phụ tùng Zumex Soul
Kim Nguyễn Corporation cung cấp máy ép Zumex cho khách sạn, resort tại Việt Nam. Để chúng tôi báo đúng phụ tùng, Quý khách vui lòng gửi:
- Mã phụ tùng trong bảng trên, ghi đủ hậu tố (ví dụ S3330060:01)
- Số serial trên nhãn nhận dạng bên trong máy
- Ảnh chụp chi tiết cần thay
Chúng tôi đối chiếu mã với số serial rồi báo lại khả năng cung cấp, thời gian và chi phí. Nếu máy của Quý khách là Soul Series 2 hoặc có lắp bộ nâng, vui lòng nói rõ để chúng tôi kiểm tra mã trước khi đặt.
Kim Nguyễn Corporation
Điện thoại: 0938 613 408
Email: info@kimnguyencorp.com
Địa chỉ: 60F/42 Đường HT 27, KP 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh
Trang Liên hệ →
Tài liệu gốc của hãng
- Danh mục phụ tùng Zumex Soul — PDF, 7 trang, tiếng Anh, Zumex Group, 2019
- Hướng dẫn sử dụng Zumex Soul — PDF, nhiều ngôn ngữ
- Hướng dẫn vệ sinh Zumex Soul — PDF, 1 trang, tiếng Anh





